Bán nhà cấp 4 gác lửng 80m², giá 4.15 tỷ, gần Phú Lộc 14 – Thanh Khê, Đà Nẵng – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
51,88 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN THANH KHÊ
91 Tr/m²Thông tin mô tả
ĐẦU TƯ VÀ SỞ HỮU NHÀ ĐẸP
Sở hữu căn nhà cấp 4 gác lửng với diện tích 80m² tại khu vực Thanh Khê, Đà Nẵng mang đến một không gian sống tiện nghi và thoải mái. Đây chính là cơ hội lý tưởng cho những ai muốn an cư lạc nghiệp hoặc đầu tư sinh lợi lâu dài. Với mức giá 4.15 tỷ, bạn sẽ cảm nhận được giá trị từ từng mét vuông.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 80 m²
– Kết cấu: 1 tầng, 2 phòng ngủ, 1 WC
– Pháp lý: Sổ hồng
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà tọa lạc tại đường Nguyễn Chích, Thanh Khê Tây, Đà Nẵng, đoạn đường rộng rãi, thuận tiện cho việc di chuyển và sinh hoạt hàng ngày.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ Phú Lộc, thuận lợi cho việc mua sắm hàng ngày.
– Khu dân cư đông đúc, an ninh tốt.
– Gần trường học, bệnh viện, phục vụ đầy đủ nhu cầu cuộc sống.
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà được xây dựng với một gác lửng đẹp mắt, bao gồm 2 phòng ngủ rộng rãi, 1 phòng khách và 1 phòng thờ, phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc vợ chồng trẻ.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng, có sổ hồng đầy đủ, hỗ trợ mọi thủ tục chuyển nhượng.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Di chuyển thuận lợi đến các khu vực trung tâm và các tỉnh lân cận, không mất nhiều thời gian.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán căn nhà là 4.15 tỷ, có thương lượng. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà lý tưởng này. Liên hệ ngay để được tư vấn và xem nhà thực tế.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có thể cho thuê không?
Có thể, căn nhà với vị trí đẹp sẽ rất phù hợp cho thuê hoặc kinh doanh.
– Pháp lý căn nhà thế nào?
Căn nhà có sổ hồng đầy đủ, hỗ trợ thủ tục pháp lý chuyển nhượng.
– Có hỗ trợ vay vốn không?
Có, chúng tôi hỗ trợ thủ tục vay vốn ngân hàng cho khách hàng có nhu cầu.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 51,88 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





