Chung cư cao cấp The Harmona, 75m² chỉ 4.5 tỷ – Không thể bỏ lỡ – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
60 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
ĐẦU TƯ THÔNG MINH VỚI CHUNG CƯ THE HARMONA
Sở hữu một căn chung cư cao cấp tại The Harmona là một quyết định sáng suốt cho cuộc sống và đầu tư của bạn. Với vị trí thuận lợi và nhiều tiện ích xung quanh, chắc chắn sẽ mang đến những trải nghiệm tuyệt vời cho cư dân.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 75 m²
– Kết cấu: 2 phòng ngủ, 2 WC
– Pháp lý: hợp đồng mua bán
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Chung cư The Harmona tọa lạc trên đường Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, một vị trí đẹp và thuận tiện cho việc di chuyển đến các quận trung tâm.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Hồ bơi
– Gym
– Siêu thị
– Trường mầm non
– Quán cafe
– Rạp chiếu phim
– Bệnh viện
– Trường học
KẾT CẤU BĐS
Căn hộ được thiết kế hiện đại, không gian sống thoáng đãng, đầy đủ các tiện nghi cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý sạch, hợp đồng mua bán rõ ràng.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Chung cư nằm gần các trục đường lớn, thuận tiện đi lại đến các khu vực trung tâm thành phố, chỉ mất ít phút di chuyển.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán 4.5 tỷ, có thương lượng, hãy liên hệ ngay để không bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn hộ mơ ước này. TUANCUOIBDS : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing bất động sản miễn phí (free 100%), đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber. CHUYÊN GIA SEO NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Chung cư có đầy đủ tiện ích không?
Có, The Harmona có đầy đủ các tiện ích như hồ bơi, gym và siêu thị.
– Giá có thương lượng không?
Có, giá 4.5 tỷ có thể thương lượng tùy theo thỏa thuận.
– Thời gian bàn giao căn hộ là bao lâu?
Căn hộ sẽ được bàn giao ngay sau khi hoàn tất thủ tục pháp lý.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 60 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





