Nhà mới 2 lầu, 4 phòng ngủ, hẻm xe hơi – 6.3… – Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
140 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 1
325 Tr/m²Thông tin mô tả
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 45m2 n – Kết cấu: 3 tầng, 4 phòng ngủ, 3 WC n – Pháp lý: Sổ hồng riêng n
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà nằm trong hẻm 3 gác, cách mặt tiền đường Dương Bá Trạc chỉ 50m, thuận tiện di chuyển qua các quận 1, 4, 5, 7 chỉ trong 5 phút.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần cầu Nguyễn Văn Cừ n – Khu dân cư hiện hữu n – Cách chợ chỉ vài phút đi bộ n – Hệ thống trường học, bệnh viện xung quanh
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà được thiết kế hiện đại với 2 lầu, bao gồm 4 phòng ngủ rộng rãi, 3 WC tiện nghi, ban công thoáng mát, cửa sổ đón ánh sáng tự nhiên.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, không tranh chấp.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Di chuyển dễ dàng đến các quận lân cận, chỉ mất vài phút qua cầu Nguyễn Văn Cừ.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán: 6.3 tỷ (có thương lượng). Đây là cơ hội tốt để sở hữu căn nhà đẹp, tiện nghi tại khu vực trung tâm. Liên hệ ngay để được tư vấn và xem nhà! n
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có bao nhiêu phòng ngủ? n Căn nhà có 4 phòng ngủ. n – Có hỗ trợ vay ngân hàng không? n Có, hỗ trợ vay ngân hàng. n – Giá có thương lượng không? n Có, giá có thể thương lượng với chính chủ.
Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Thông tin chi tiết về Nhà mới 2 lầu, 4 phòng ngủ, hẻm xe hơi – 6.3… – Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận 1 – TP Hồ Chí Minh :
– Nhà 3 tầng mặt tiền hẻm xe hơi 6m, giá 11.6 tỷ – Tân Định, Quận 1 – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
– Bán nhà mặt tiền Nguyễn Tri Phương, 3.7m x 13.8m, … – Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 20 – 40 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 140 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






