Căn hộ Opal Tower 90m2 chỉ 10.9 tỷ – View sông tuyệt đẹp – Bình Thạnh – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
121,11 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
143 Tr/m²Thông tin mô tả
ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN MỞ RA CƠ HỘI MỚI
Sở hữu căn hộ Opal Tower với diện tích 90m2, không gian sống lý tưởng cho gia đình với nhiều tiện ích hiện đại. Nằm gần sông, căn hộ này mang đến không gian sống thoáng đãng, thư giãn giữa phố thị. Đầu tư vào bất động sản này chính là đầu tư vào chất lượng cuộc sống cho cả gia đình bạn.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 90 m²
– Kết cấu: 2 phòng ngủ, 2 toilet
– Pháp lý: Hợp đồng mua bán
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn hộ nằm trong khu dự án Saigon Pearl Opal Tower, tọa lạc tại trục đường Nguyễn Hữu Cảnh, một trong những vị trí đắc địa tại Bình Thạnh, gần sông Sài Gòn, thuận tiện di chuyển đến trung tâm quận 1.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Hồ bơi nội khu
– Phòng gym hiện đại
– Gần siêu thị, nhà hàng, quán cà phê
– Chất lượng giáo dục với nhiều trường học và bệnh viện lân cận
KẾT CẤU BĐS
Căn hộ thiết kế hợp lý với 2 phòng ngủ rộng rãi, 2 toilet tiện lợi, ánh sáng tự nhiên đầy đủ mang đến không gian sống thoải mái.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng với hợp đồng mua bán, đảm bảo quyền lợi của người mua.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Chỉ mất vài phút di chuyển để đến trung tâm quận 1, thuận tiện cho việc đi lại và làm việc.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán căn hộ là 10.9 tỷ VND, có thương lượng. Hãy liên hệ ngay để xem nhà và cảm nhận trực tiếp không gian sống lý tưởng này.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
1. Căn hộ đã có sổ hồng chưa?
– Căn hộ có pháp lý hợp lệ với hợp đồng mua bán.
2. Có thể thương lượng giá khi xem nhà?
– Có, giá có thể thương lượng.
3. Tiện ích xung quanh căn hộ có đầy đủ không?
– Rất đầy đủ, bao gồm hồ bơi, gym, siêu thị và các tiện ích khác.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 121,11 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |











