Nhà phố 4 tầng đẹp – Sân thượng thoáng – Giá chỉ 5.89 tỷ – Nhà đất Bất động sản sổ đỏ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
111,13 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 12
71,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Sở hữu một căn nhà phố giữa lòng thành phố luôn mang đến cho bạn cảm giác an yên và tiềm năng đầu tư cao. Đặc biệt, căn nhà này với thiết kế hiện đại và tiện ích xung quanh phong phú sẽ là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm không gian sống tốt.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 53 m2
– Kết cấu: 1 trệt 1 lửng 3 lầu, 4 phòng ngủ, 6 WC
– Pháp lý: Sổ đỏ
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà tọa lạc tại đường Thạnh Xuân 25, P. Thới An, Quận 12, thuộc khu phân lô nhà cao tầng đồng bộ, đường rộng ô tô vào tận nơi, mang lại sự thuận tiện cho việc di chuyển và sinh hoạt hàng ngày.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ, trung tâm thương mại
– Trường học các cấp
– Bệnh viện, phòng khám
– Công viên và khu vui chơi giải trí
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà có 4 phòng ngủ thoáng đãng, 6 vệ sinh riêng biệt, phù hợp cho gia đình đông thành viên hoặc cho thuê sinh lời. Sân thượng đã được thiết kế để đón gió và ánh sáng tự nhiên.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Mọi giấy tờ pháp lý đều rõ ràng, đảm bảo cho khách hàng an tâm khi giao dịch.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Khu vực này dễ dàng kết nối với các tuyến đường lớn, thuận lợi di chuyển đến trung tâm thành phố và các quận lân cận.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán: 5.89 tỷ, có thương lượng. Đây là một mức giá hấp dẫn cho một sản phẩm đẹp, với pháp lý chuẩn và vị trí cạnh tranh. Hãy nhanh tay liên hệ để không bỏ lỡ cơ hội này.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có đủ nội thất không?
Căn nhà sẽ được tặng full nội thất, chỉ việc xách vali vào ở.
– Có thể thương lượng giá không?
Có, chủ nhà sẵn sàng thương lượng giá cho khách hàng thiện chí.
– Nhà có gần trường học không?
Có, khu vực này có nhiều trường học gần kề.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 111,13 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |























