Nhà 3 tầng hẻm ô tô Hiệp Phú, giá chỉ 5.9 tỷ ̵… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Thủ Đức – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
73,75 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN THỦ ĐỨC
91 Tr/m²Thông tin mô tả
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 80m² – Kết cấu: 3 tầng, 3 phòng ngủ, 3 WC – Pháp lý: Sổ hồng riêng
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà nằm trong hẻm ô tô, cách Xa Lộ Hà Nội chỉ khoảng 70m, vị trí cực hiếm tại Hiệp Phú, Thủ Đức.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần Metro – Ngã tư Thủ Đức – Gần Vincom Quận 9 – Khu ăn uống sầm uất
KẾT CẤU BĐS
Nhà được thiết kế hiện đại với 1 trệt và 2 lầu, không gian sống thoáng đãng, tiện nghi.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng, sổ hồng riêng, vuông vức.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Di chuyển dễ dàng đến các khu vực lân cận thông qua các tuyến đường lớn như Xa Lộ Hà Nội, Lê Văn Việt.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán chỉ còn 5.9 tỷ, có thương lượng. Đây là cơ hội không thể bỏ lỡ cho những ai đang tìm kiếm một căn nhà đẹp tại Thủ Đức. Liên hệ ngay để xem nhà và thương lượng giá tốt nhất!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà này có gần các trường học không? Có, gần ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật. – Có thể thương lượng giá không? Có, giá có thể thương lượng. – Nhà có sổ hồng không? Có, nhà có sổ hồng riêng.
Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Thủ Đức – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Thông tin chi tiết về Nhà 3 tầng hẻm ô tô Hiệp Phú, giá chỉ 5.9 tỷ ̵… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Thủ Đức – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Thủ Đức – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Thủ Đức – TP Hồ Chí Minh :
– Bán nhà mặt tiền đường 357 Phước Long B Thủ Đức TP… – Bán nhà mặt phố Quận Thủ Đức – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
– Bán nhà đất sổ đỏ Thủ Đức 4 tầng sát sông Sài Gòn … – Bán nhà phân lô, liền kề Quận Thủ Đức – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 73,75 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






