Nhà đất sổ đỏ Quận 8 TP.HCM: Bán nhà 3 tầng hẻm xe hơi chỉ 7.2 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
84,71 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 8
78 Tr/m²Thông tin mô tả
Giới thiệu về một căn nhà đất sổ đỏ đáng chú ý tại Quận 8, TP.HCM.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà 3 tầng BTCT có thiết kế chắc chắn và hẻm xe hơi rộng rãi, tọa lạc vị trí gần Cao Lổ, Quận 8. Với diện tích 85m² (5x17m), giá chỉ 7.2 tỷ, đây là một lựa chọn hợp lý cho những ai muốn tìm kiếm một nơi để ở hoặc đầu tư tại khu vực này.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Vị trí căn nhà rất thuận lợi, nằm gần các trục đường lớn như Phạm Thế Hiển và Đặng Thúc Liêng. Khu vực này có kết nối giao thông tốt, dễ dàng di chuyển đến các quận lân cận như Quận 5, Quận 1, Quận 7. Hệ thống an ninh khá tốt, cộng đồng dân cư văn minh, nhiều dịch vụ tiện ích xung quanh.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Căn nhà được xây dựng 3 tầng với 3 phòng ngủ rộng rãi, thoáng mát. Kết cấu BTCT đảm bảo độ bền và an toàn lâu dài cho người sử dụng.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Ngôi nhà có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, giúp quá trình mua bán trở nên dễ dàng và nhanh chóng hơn. Mọi thông tin về pháp lý đều minh bạch, không gặp phải vấn đề rắc rối nào.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà này không chỉ thích hợp để ở mà còn có thể làm văn phòng kinh doanh hoặc cho thuê sinh lời. Với mức giá cạnh tranh so với thị trường, đây là một cơ hội tốt cho cả người mua ở hoặc đầu tư.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có hẻm rộng không?
Trả lời: Căn nhà có hẻm xe hơi vào tận nơi.
Câu hỏi: Diện tích thực tế của ngôi nhà là bao nhiêu?
Trả lời: Diện tích là 85m² (5x17m).
Câu hỏi: Pháp lý căn nhà như thế nào?
Trả lời: Có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng.
Kết luận:
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà này! Liên hệ ngay để được tư vấn và xem nhà.
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 84,71 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |







