Nhà đất sổ đỏ Tân Bình TP.HCM – Bán nhà riêng 3 phòng ngủ giá 9.3 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
119,23 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Nếu bạn đang tìm kiếm một căn nhà tại quận Tân Bình, Hồ Chí Minh với giá cả hợp lý và nhiều tiện ích xung quanh, thì đây chính là lựa chọn tốt cho bạn.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Ngôi nhà nằm trong hẻm xe hơi trên đường Bùi Thị Xuân, có diện tích 78 m², với kích thước 4mx16m. Giá bán hiện tại là 9.3 tỷ. Căn nhà bao gồm 2 tầng với 3 phòng ngủ, không gian thoáng đãng dịp nào cũng đều có thể sống và làm việc hiệu quả.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nằm trong khu vực Tân Bình, nhà có vị trí rất thuận tiện, chỉ cách đường Trường Sa một quãng ngắn. Từ đây, bạn có thể dễ dàng di chuyển đến các khu vực trung tâm như quận 3 và Phú Nhuận, cũng như sân bay Tân Sơn Nhất. Hẻm thẳng 1 trục giúp việc di chuyển càng thêm dễ dàng và nhanh chóng.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Với thiết kế 1 trệt và 1 lầu, căn nhà mang đến không gian sống thoải mái cho gia đình với 3 phòng ngủ và 2 phòng vệ sinh. Căn nhà được xây mới và có thể vào ở ngay.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý tại đây là sổ hồng riêng và có thể công chứng nhanh chóng. Điều này tạo thêm sự tin tưởng cho người mua, an tâm hơn trong quá trình giao dịch.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà này ít khi xuất hiện trên thị trường, đặc biệt là trong khu vực Bùi Thị Xuân – Trường Sa, nơi hẻm xe hơi đang ngày càng trở nên hiếm. Đây được xem là một cơ hội tốt để đầu tư hoặc sinh sống.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có thể thương lượng không?
Trả lời: Có, giá bán 9.3 tỷ có thể thương lượng với chính chủ.
Câu hỏi: Nhà có tiện ích gì xung quanh không?
Trả lời: Xung quanh có đầy đủ tiện ích như chợ, trường học và công viên.
Câu hỏi: Có hỗ trợ xem nhà thực tế không?
Trả lời: Có, bạn có thể liên hệ với chính chủ để xem nhà trực tiếp.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 119,23 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






