Nhà đất sổ đỏ Quận 6 TP.HCM – Nhà mặt tiền 72m2 giá 9.5 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
131,94 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 6
104 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà đất sổ đỏ tại Quận 6 TP.HCM luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho những ai muốn sở hữu một căn nhà có vị trí thuận lợi. Đặc biệt, căn nhà nằm trong khu dân cư Bình Phú, đối diện công viên, là một địa điểm lý tưởng cho cả việc sinh sống và đầu tư.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà có diện tích 72m2, với thiết kế nhà phố 3 lầu, bao gồm 5 phòng ngủ và mặt tiền rộng 4m, cung cấp không gian sống thoải mái và tiện nghi. Nhà được xây dựng kiên cố và đã có sổ pháp lý, đảm bảo quyền sở hữu.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Vị trí căn nhà tại Phường 10, Quận 6, TP.HCM, rất thuận lợi, gần công viên và khu vực kinh doanh sầm uất. Điểm mạnh của vị trí này là khả năng dễ dàng kết nối với các quận lân cận và nhiều tiện ích xung quanh.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Căn nhà thiết kế với 3 lầu và 5 phòng ngủ, một lựa chọn lý tưởng cho gia đình hoặc có thể cho thuê với giá cao do vị trí đắc địa. Diện tích sử dụng hoàn toàn tối ưu.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Nhà đã có sổ đỏ, giúp đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp và thuận lợi cho việc mua bán trong tương lai.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà này không chỉ phù hợp cho việc sinh sống mà còn là một cơ hội đầu tư hấp dẫn trong khu vực. Với mức giá 9.5 tỷ cho 72m2, đây là lựa chọn tiềm năng cho những ai muốn đầu tư vào bất động sản có sổ đỏ tại TP.HCM.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Tình trạng pháp lý của căn nhà như thế nào?
Trả lời: Căn nhà đã có sổ đỏ, đảm bảo quyền sở hữu hợp pháp.
Câu hỏi: Giá căn nhà có thể thương lượng không?
Trả lời: Giá đã được xác định là 9.5 tỷ.
Câu hỏi: Khu vực này có tiện ích gì không?
Trả lời: Khu vực gần công viên và các tiện ích khác phục vụ cuộc sống hàng ngày.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 131,94 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |











