Bán lô đất sổ đỏ Thủ Đức 72m2 2 mặt tiền hẻm 668 Quốc Lộ 13
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
94,44 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN THỦ ĐỨC
91 Tr/m²Thông tin mô tả
Chào mừng bạn đến với thông tin lô đất độc đáo tại Thủ Đức, TP.HCM, nơi có vị trí thuận lợi cho cả đầu tư và sinh sống. Lô đất góc 2 mặt tiền này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều tiềm năng phát triển.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Giá bán lô đất là 6.8 tỷ đồng với diện tích 72 m². Đất nằm trong khu dân cư hiện hữu với sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, giúp bạn yên tâm khi giao dịch.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Khu vực Thủ Đức cách mặt tiền Quốc Lộ 13 chỉ 50m, dễ dàng di chuyển đến các khu vực lân cận như KDT Vạn Phúc, bến xe miền Đông, đại học Luật và nhiều tiện ích khác trong vòng 5-10 phút. Hẻm xe hơi rộng 6m, kết nối thuận lợi với các tuyến đường lớn.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Lô góc được khảo sát kích thước 6.5×13.5m, thuận tiện cho việc xây dựng nhà ở hoặc đầu tư vào mô hình kinh doanh. Hiện trạng đất trống, sẵn sàng cho việc xây mới theo nhu cầu của bạn.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Lô đất này có pháp lý rõ ràng với sổ hồng riêng, giúp bạn dễ dàng thực hiện thủ tục chuyển nhượng và xây dựng.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Với nhiều ưu điểm như vị trí thuận lợi, pháp lý minh bạch và tiềm năng phát triển của khu vực, lô đất này rất đáng để xem xét cho cả việc ở và đầu tư. Tuy nhiên, giá cả cũng cần được cân nhắc khi bạn muốn thương lượng.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Lô đất này có tiện ích gì gần đó?
Trả lời: Khu vực xung quanh có nhiều tiện ích như trường học, chợ và các dịch vụ tiện lợi khác chỉ trong vòng 5-10 phút đi xe.
Câu hỏi: Có thể thương lượng giá không?
Trả lời: Giá là 6.8 tỷ, có thể thương lượng với người bán.
Câu hỏi: Quy trình mua bán lô đất như thế nào?
Trả lời: Bạn cần thực hiện các thủ tục chuyển nhượng giấy tờ pháp lý và thanh toán theo thỏa thuận với người bán.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 94,44 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |








