Nhà mặt phố Bùi Đình Túy Bình Thạnh TP.HCM giá 18.5 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
100 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
143 Tr/m²Thông tin mô tả
Khu vực Bình Thạnh, Hồ Chí Minh đang ngày càng trở thành điểm đến hấp dẫn cho những ai muốn sở hữu bất động sản mặt phố. Trong đó, một sản phẩm nổi bật chính là mảnh đất trên đường Bùi Đình Túy thuộc phường 24.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Mảnh đất có diện tích 185 m², với kích thước 6.6x28m, nằm trong khu vực VIP, cung cấp cơ hội cực tốt để phát triển tổ ấm hoặc căn hộ dịch vụ hiện đại. Đặc biệt, khu vực này có dân trí cao, yên tĩnh và gần gũi với tiện ích xung quanh.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nằm ở hẻm xe hơi thông thoáng, ô tô có thể đậu trước nhà một cách dễ dàng. Khu vực Bùi Đình Túy là một trong những khu vực được ưa chuộng tại Bình Thạnh, từ đây dễ dàng tiếp cận các tiện nghi như siêu thị, trường học và bệnh viện.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Kết cấu đất sạch với diện tích lớn, rất phù hợp để xây dựng nhà ở nhiều tầng hoặc các loại hình kinh doanh dịch vụ khác. Với mặt tiền rộng, sản phẩm rất dễ dàng thu hút sự chú ý từ khách hàng và đối tác.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý đầy đủ, đảm bảo tính minh bạch và rõ ràng cho khách hàng. Khách hàng lưu ý kiểm tra kỹ thông tin liên quan trước khi quyết định đầu tư.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Mảnh đất không chỉ đẹp về vị trí mà còn là đầu tư hứa hẹn trong tương lai gần. Tuy nhiên, khách hàng cũng cần cân nhắc về giá cả trong bối cảnh thị trường bất động sản hiện tại.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Mảnh đất này có sổ đỏ không?
Trả lời: Có, mảnh đất có đầy đủ sổ đỏ.
Câu hỏi: Có thể xây dựng bao nhiêu tầng ở đây?
Trả lời: Được phép xây dựng nhiều tầng tùy thuộc vào quy hoạch địa phương.
Câu hỏi: Liệu có đủ tiện ích xung quanh không?
Trả lời: Có, khu vực có đầy đủ các tiện ích sống như trường học, chợ, bệnh viện.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 100 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |




