Bán căn hộ chung cư 80m² giá 5.8 tỷ, hẻm xe hơi, Quận 6, Hồ Chí Minh – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
72,50 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 6
104 Tr/m²Thông tin mô tả
Đầu tư thông minh với căn hộ chung cư lý tưởng
Sở hữu một căn hộ trong khu vực Quận 6 đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm không gian sống thoải mái, tiện nghi. Với mức giá hợp lý, căn hộ này không chỉ thích hợp cho cuộc sống gia đình mà còn là cơ hội đầu tư sinh lời trong tương lai.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 80 m²
– Kết cấu: 2 tầng, 2 phòng ngủ, 2 WC
– Pháp lý: Sổ hồng
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn hộ nằm ngay trên đường Hùng Vương, một trong những tuyến phố chính của Quận 6. Đường rộng, hẻm thông thoáng dễ dàng di chuyển, rất thuận lợi cho việc di chuyển vào trung tâm.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ, siêu thị
– Trường học các cấp
– Bệnh viện
– Công viên
KẾT CẤU BĐS
Căn hộ được thiết kế hiện đại, hướng ánh sáng tự nhiên đầy đủ, phòng khách rộng rãi và ấm cúng, thích hợp cho những buổi sum họp gia đình.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Chủ sở hữu có đầy đủ giấy tờ pháp lý, đảm bảo quyền lợi cho khách hàng.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Đường Hùng Vương kết nối thuận tiện với các trục đường huyết mạch của thành phố, giúp dễ dàng di chuyển sang Quận 5, Quận 8 và các khu vực lân cận.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Căn hộ hiện đang được chào bán với giá 5.8 tỷ, có thương lượng. Nếu bạn đang tìm kiếm một không gian sống hoặc đầu tư lý tưởng, hãy liên hệ ngay để biết thêm thông tin chi tiết.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn hộ này có cho thuê không?
Căn hộ có thể cho thuê, phù hợp với nhu cầu của nhiều khách hàng.
– Có hỗ trợ vay ngân hàng không?
Có, chủ đầu tư hỗ trợ khách hàng trong việc vay vốn.
– Quy trình mua bán căn hộ như thế nào?
Tôi sẽ hướng dẫn bạn từng bước và đảm bảo thủ tục pháp lý rõ ràng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 72,50 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






