Bán nhà 2 tầng nở hậu, giá 7.2 tỷ – Trương Quốc Dung – Phường 8 – Quận Phú Nhuận – TP.Hồ Chí Minh – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
133,33 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN PHÚ NHUẬN
182 Tr/m²Thông tin mô tả
ĐẦU TƯ CĂN NHÀ ĐẸP TẠI PHÚ NHUẬN
Sở hữu căn nhà 2 tầng với giá cực kỳ hợp lý, bạn sẽ không chỉ có một không gian sống tuyệt vời gần trung tâm mà còn là một cơ hội đầu tư sinh lời. Căn nhà nằm trong một khu vực đẹp, gần mặt tiền, tạo sự thuận lợi cho việc di chuyển và giao thương hàng ngày.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 54 m2
– Kết cấu: 2 tầng, 2 phòng ngủ, 3 WC
– Pháp lý: Sổ hồng
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà tọa lạc trên đường Trương Quốc Dung, một đoạn đẹp, gần với mặt tiền và tiếp giáp với Nguyễn Văn Trỗi, thuận tiện cho việc di chuyển và gần các tiện ích xã hội.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ địa phương
– Trường học các cấp
– Bệnh viện, trung tâm y tế
– Công viên, khu vui chơi
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà thiết kế hợp lý với 2 tầng, bao gồm 2 phòng ngủ, 3 phòng tắm. Nội thất cao cấp, không gian sống thoải mái và tiện nghi.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà đã có sổ riêng, đảm bảo quyền sở hữu rõ ràng, pháp lý rõ ràng.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Dễ dàng di chuyển đến các khu vực lân cận, chỉ mất vài phút đến trung tâm quận.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán chỉ 7.2 tỷ, thương lượng nhẹ. Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội này để sở hữu một căn nhà đẹp tại vị trí đắc địa. Liên hệ ngay để biết thêm chi tiết và sắp xếp xem nhà.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có diện tích và kết cấu như thế nào?
Căn nhà có diện tích 54 m2, 2 tầng với 2 phòng ngủ và 3 phòng tắm.
– Pháp lý của căn nhà ra sao?
Căn nhà đã có sổ hồng, đảm bảo quyền sở hữu.
– Có được thương lượng giá không?
Có, giá có thể thương lượng nhẹ cho người có thiện chí.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 133,33 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





