Bán nhà 40 m2 hẻm rộng 5m – Bình Trị Đông – Bình Tân – Hồ Chí Minh – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
92 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
GIỚI THIỆU CĂN NHÀ BEAUTIFUL
Khi sở hữu căn nhà xinh xắn này, bạn không chỉ có một nơi để ở mà còn là nơi tạo dựng những kỷ niệm đáng nhớ cùng gia đình. Với vị trí đắc địa và không gian sống thoải mái, đây thực sự là lựa chọn lý tưởng cho cả gia đình hay nhà đầu tư. Hãy cùng khám phá những điều thú vị bên trong căn nhà này!
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 40 m2
– Kết cấu: 1 trệt 1 lầu, 2 phòng ngủ, 2 WC
– Pháp lý: Sổ đỏ
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà nằm trong hẻm rộng 5m, ô tô có thể dễ dàng vào tận cửa. Chỉ cách đường lớn xe tải khoảng 30m, thuận tiện di chuyển đến các quận lân cận như Tân Phú hay Q.11.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ Bình Trị Đông
– Khu vực an ninh, yên tĩnh
– Nhiều trường học gần vị trí
– Dễ dàng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu khác
KẾT CẤU BĐS
Nhà được thiết kế hiện đại với đầy đủ các phòng chức năng, thích hợp cho cuộc sống gia đình.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý đầy đủ với sổ đỏ, giúp an tâm cho khách hàng khi giao dịch.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Rất dễ dàng di chuyển về trung tâm thành phố cũng như các quận lân cận, đáp ứng nhu cầu đi lại hàng ngày.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán: 3.68 tỷ (có thương lượng). Đây là cơ hội tốt cho ai đang tìm kiếm một căn nhà đầu tư lâu dài hoặc cho gia đình an cư. Liên hệ ngay để được tư vấn và xem nhà!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
1. Căn nhà này có phù hợp cho gia đình đông người không?
– Có, vì căn nhà có 2 phòng ngủ và không gian sống rộng rãi.
2. Giá có thể thương lượng không?
– Có, giá có thể thương lượng để phù hợp với nhu cầu của bạn.
3. Pháp lý căn nhà có đầy đủ không?
– Có, căn nhà có sổ đỏ đầy đủ.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 92 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





