Bán nhà đất Đường Không xác định – Phường cũ Không xác định Quận Không xác định – Phường mới Không xác định – Thành phố Hồ Chí Minh – Diện tích 40 m2 – Giá 8.55 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
213,75 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
143 Tr/m²
Rẻ/TốtTrung BìnhMức Cao
Thông tin mô tả
Bán nhà đất Đường Không xác định – Phường cũ Không xác định Quận Không xác định – Phường mới Không xác định – Thành phố Hồ Chí Minh
Bán nhà phố full nội thất vào ở ngay – TT Bình Thạnh – gần chợ Bà Chiểu – 40m² – 8,55 tỷ tl chính chủ.
Diện tích 40m² (4x10m). Kết cấu: 2 tầng gồm sân để xe, phòng khách, 3 PN 2 WC. Hẻm trải nhựa vỉa hè rộng 8m. Kinh doanh đắc địa. Cách chợ Bà Chiểu 200m, 2 phút qua Quận 1. Pháp lý chuẩn, công chứng ngay.Mô tả chung BĐS từ nhà đất sổ đỏ
Nhà phố có diện tích 40m², thiết kế hiện đại, nội thất đầy đủ, sẵn sàng cho gia đình dọn vào ở n.Vị trí bất động sản sổ đỏ
Nằm gần chợ Bà Chiểu, thuận tiện di chuyển đến các khu vực lân cận.Tiện ích xung quanh
Gần chợ, trường học, khu dân cư đông đúc.Kết cấu BĐS có sổ đỏ
Bất động sản gồm 2 tầng với đầy đủ các phòng chức năng.Nhà đất sổ đỏ pháp lý
Có sổ đỏ, giấy tờ pháp lý rõ ràng.Giao thông di chuyển
Hẻm rộng 8m, thuận lợi cho xe hơi vào tận nơi.Phân tích BĐS từ nhà đất sổ đỏ
Với vị trí đắc địa và thiết kế hợp lý, đây là cơ hội tốt cho những ai đang tìm kiếm một căn nhà vừa để ở vừa để kinh doanh. Xem thêm nhà đấtTuấn Cuội bất động sản : chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản có sổ đỏ ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing nhà đất có sổ đỏ miễn phí ( free 100% ), đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
Mã tin đăng
213011
Mã bất động sản
213011
Khu vực
TP Hồ Chí Minh, Quận Bình Thạnh
Loại bất động sản
Bán nhà mặt phố
Giá
8,55 Tỷ
(~ 213,75 Tr/m²)
(~ 213,75 Tr/m²)
Kích thước
4x10x8 (R/D/Nở hậu)
Diện tích công nhận
40 m2
Số lầu
2
Số phòng
3
Số WC
2
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
VNĐ
Thời gian tiền vay
Năm
Lãi suất vay
%/năm
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |







