Bán nhà HXH Tân Hương, 91m2, giá 7.7 tỷ, Tân Phú – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
84,62 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN PHÚ
130 Tr/m²Thông tin mô tả
GIÁ TRỊ SỐNG KHI SỞ HỮU CĂN NHÀ NÀY
Mỗi căn nhà không chỉ là nơi để sống mà còn là một đầu tư quý giá cho tương lai. Tại khu vực Tân Hương, Tân Quý, Tân Phú, bạn không chỉ sở hữu một không gian sống tiện nghi mà còn thừa hưởng những giá trị sống đích thực. Với hẻm xe hơi và tiện ích xung quanh phong phú, căn nhà này sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho gia đình bạn.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 91 m²
– Kết cấu: 1 trệt, 1 lầu, 3 phòng ngủ, 2 WC
– Pháp lý: Sổ hồng
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đây là căn nhà nằm trong hẻm xe hơi, yên tĩnh và thông thoáng. Hẻm thông với các tuyến đường lớn như Phạm Quý Thích và Đàm Thận Huy, thuận tiện di chuyển đến trung tâm thành phố.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ Tân Hương
– Trường học các cấp
– Chợ Tân Phú (Nguyễn Sơn)
– Nhà thờ
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà được thiết kế với không gian mở, tạo sự thoải mái và tiện nghi cho mọi thành viên trong gia đình. Phòng ngủ rộng rãi, bếp và phòng khách liên thông, rất lý tưởng cho việc sinh hoạt gia đình.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà có pháp lý rõ ràng, sổ hồng đầy đủ, giúp bạn an tâm khi đầu tư.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Có thể dễ dàng di chuyển đến các khu vực lân cận và trung tâm thành phố. Giao thông thuận lợi, không bị kẹt xe.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Hiện tại căn nhà đang được chào bán với giá 7.7 tỷ, có thương lượng nhẹ. Nếu bạn quan tâm, hãy liên hệ ngay để không bỏ lỡ cơ hội này!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có gần chợ không?
Yes, căn nhà cách chợ Tân Hương chỉ vài phút đi bộ.
– Có thể cho thuê lại không?
Có, căn nhà đã từng cho thuê kinh doanh rất tốt.
– Môi trường sống ở đây như thế nào?
Khu vực yên tĩnh, phù hợp cho gia đình sinh sống lâu dài.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 84,62 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |








