Cơ hội sở hữu đất mặt tiền 220 m2 giá 10.5 tỷ – Tân Hưng Thuận – Quận 12 – Hồ Chí Minh – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
47,73 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 12
71,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Với vị trí đắc địa và diện tích lý tưởng, mảnh đất mặt tiền này hứa hẹn sẽ mang đến cho bạn không chỉ không gian sống lý tưởng mà còn là cơ hội đầu tư sinh lời cao trong tương lai. Được xây dựng mới, căn nhà sẽ là nơi an cư lý tưởng cho gia đình bạn cũng như nơi kinh doanh phát đạt.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 220 m²
– Kết cấu: 1 trệt, 5 lầu
– Pháp lý: Sổ hồng
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đất nằm ngay mặt tiền, đường ô tô vào thoải mái, giáp Nguyễn Văn Quá và Trường Chinh, thuận tiện cho việc di chuyển và kinh doanh.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ Tân Hưng Thuận
– Trường học các cấp
– Bệnh viện, trung tâm y tế
– Khu vui chơi giải trí
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà được thiết kế hiện đại với 1 trệt và 5 lầu, không gian rộng rãi và thoáng. Mỗi tầng đều được bố trí hợp lý, mang lại sự tiện nghi cho gia chủ.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Mảnh đất có giấy tờ pháp lý rõ ràng, sổ hồng chính chủ, đảm bảo an toàn cho người mua.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Từ vị trí đất, chỉ mất vài phút để đến các quận trung tâm và các tiện ích xung quanh nhờ hệ thống giao thông phát triển mạnh mẽ.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán: 10.5 tỷ, có thương lượng cho khách thiện chí. Đây là cơ hội không thể bỏ lỡ cho những ai đang tìm kiếm bất động sản tại khu vực này. Hãy liên hệ để biết thêm chi tiết và tận mắt xem nhà!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà này có chính chủ không? Có, căn nhà có sổ hồng chính chủ.
– Có nên mua căn nhà này không? Với giá bán hợp lý và tiềm năng phát triển khu vực, đây là một cơ hội tốt để đầu tư.
– Có hỗ trợ vay vốn ngân hàng không? Có, khách hàng có thể hỗ trợ vay vốn ngân hàng tùy theo yêu cầu.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 47,73 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





