Hẻm xe hơi, giá mềm, xây mới 5 tầng – Nhà 64m² – 9.6 tỷ – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
150 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
143 Tr/m²Thông tin mô tả
Sở hữu một căn nhà lý tưởng tại vị trí đắc địa sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho cuộc sống và đầu tư. Với thiết kế hiện đại và tiềm năng phát triển mạnh mẽ, đây chính là cơ hội để bạn và gia đình có cuộc sống viên mãn.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 64 m²
– Kết cấu: 2 tầng, 2 phòng ngủ, 1 WC
– Pháp lý: Sổ hồng riêng, công chứng sang tên nhanh
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà nằm trong hẻm xe hơi rộng, khu dân cư văn minh và an ninh. Nằm trên trục đường Nguyễn Văn Thương (D1 cũ) – một trong những tuyến đường sầm uất của Bình Thạnh, chỉ cách Quận 1, Thủ Đức và khu đô thị Thủ Thiêm khoảng 5 – 10 phút di chuyển.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần Pearl Plaza, Landmark 81, chợ Văn Thánh, Vincom
– Bao quanh bởi hệ thống trường học lớn như Hutech, Đại học Ngoại thương (Cơ sở 2)
– Thuận tiện di chuyển đến các trung tâm thương mại lớn và bến Metro
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà có thiết kế trệt + lầu, có khả năng xây mới lên 5 tầng, phù hợp cho nhiều hình thức sử dụng như nhà ở cao cấp, căn hộ dịch vụ hoặc văn phòng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng với sổ hồng riêng, thuận tiện cho việc giao dịch và chuyển nhượng.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Dễ dàng kết nối với các tuyến đường lớn như Điện Biên Phủ, Ung Văn Khiêm, Xa lộ Hà Nội và cầu Sài Gòn.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán chỉ 9,6 tỷ, có thương lượng cho khách thiện chí. Hãy liên hệ ngay để không bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà tuyệt vời này!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có tiện nghi không?
Có, nhà được trang bị nội thất cơ bản.
– Có được phép xây mới không?
Có, được phép xây dựng lên 5 tầng.
– Pháp lý nhà ra sao?
Có sổ hồng riêng và công chứng sang tên nhanh.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 150 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






