Nhà 4 tầng mặt tiền khu Cao Lỗ, giá 16.3 tỷ, giá thương lượng – Bán nhà đất – Quận 8 – Hồ Chí Minh – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
226,39 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 8
78 Tr/m²Thông tin mô tả
Sở hữu một căn nhà có mặt tiền tại khu Cao Lỗ, Quận 8 sẽ mang lại cho bạn không chỉ là một nơi để ở mà còn là một cơ hội đầu tư hấp dẫn. Với thiết kế hiện đại, không gian sống thoáng đãng và môi trường an ninh, bạn sẽ cảm nhận được giá trị thực sự của cuộc sống tại đây.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 72 m²
– Kết cấu: 4 tầng, 2 phòng ngủ, 1 WC
– Pháp lý: Sổ hồng hoàn công, sang tên ngay
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà nằm mặt tiền, đường Cao Lỗ rộng 16m, thông thoáng và gần các tiện ích như Parc Mall và bệnh viện chỉ trong bán kính 30m, dễ dàng di chuyển đến các quận trung tâm.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
- Nhà hàng, quán ăn
- Quán cà phê
- Siêu thị
- Bệnh viện
KẾT CẤU BĐS
Nhà có kết cấu kiên cố với 4 tầng được xây dựng chắc chắn, bao gồm: trệt, 2 lầu và sân thượng, đáp ứng mọi nhu cầu sinh hoạt.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng với sổ hồng hoàn công, có thể sang tên ngay cho khách hàng.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Dễ dàng di chuyển đến các quận trung tâm chỉ trong vài phút nhờ hạ tầng đường xá phát triển.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán 16.3 tỷ, có thương lượng. Hãy nhanh tay liên hệ để sở hữu căn nhà mơ ước này!
Xem thêm REVIEW NHÀ PHỐ. Liên hệ: TUANCUOIBDS: chuyên nhận ký gửi & mua bán bất động sản ở HCM & Đà Nẵng. Đào tạo Video Marketing bất động sản miễn phí, đã đào tạo ra nhiều Idol Tiktoker & Youtuber.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà này có hỗ trợ vay ngân hàng không?
Căn nhà hỗ trợ vay ngân hàng cho khách hàng.
– Cần bao lâu để hoàn tất thủ tục sang tên?
Thủ tục sang tên có thể hoàn tất ngay trong ngày.
– Nhà có gần chợ không?
Nhà nằm gần chợ và các tiện ích lân cận.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 226,39 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






