Nhà đất sổ đỏ Lê Văn Quới Bình Tân TP.HCM – Mặt tiền 2 tầng 73m2 giá 8.2 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
112,33 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà mặt tiền Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP.HCM đang chào bán với giá 8.2 tỷ. Đây là cơ hội hấp dẫn cho những ai tìm kiếm một bất động sản có giá trị đầu tư hoặc để ở.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Nhà có diện tích 73m2 với kết cấu 2 tầng, gồm 3 phòng ngủ và 2 phòng tắm. Với mặt tiền rộng 4.2m và chiều dài 18m, đây là ngôi nhà lý tưởng để đầu tư kinh doanh hoặc định cư lâu dài.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đường Lê Văn Quới nằm trong khu vực sôi động của Quận Bình Tân, gần các trung tâm thương mại lớn như Aeon Tân Phú và Celadon. Vị trí thuận lợi cho việc di chuyển đến các quận trung tâm và các tiện ích như trường học, bệnh viện, chợ.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Nhà được xây dựng chắc chắn với 1 trệt và 1 lầu, có thể dễ dàng tận dụng cho nhiều loại hình kinh doanh như spa, nha khoa, quán ăn, khách sạn. Đặc biệt, chủ nhà đang cho thuê với giá 8 triệu/tháng, đảm bảo nguồn thu ổn định.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Ngôi nhà đã có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, công chứng nhanh chóng. Đây là một yếu tố quan trọng cho những ai đang tìm kiếm một bất động sản an toàn về mặt pháp lý.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Với mức giá 8.2 tỷ, bất động sản này đáng được cân nhắc khi tìm kiếm một nơi để ở hoặc đầu tư. Lợi thế về vị trí và khả năng cho thuê tốt giúp đảm bảo giá trị đầu tư trong tương lai.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có cho thuê không?
Trả lời: Có, nhà hiện tại đang cho thuê với giá 8 triệu/tháng.
Câu hỏi: Pháp lý của nhà như thế nào?
Trả lời: Nhà đã có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng.
Câu hỏi: Nhà có dễ dàng chuyển nhượng không?
Trả lời: Có, nhà có thể công chứng nhanh chóng.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 112,33 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |








