Nhà đất sổ đỏ Nhà Bè TP.HCM – Bán nhà riêng 1 lầu hẻm xe hơi 60m² giá 3.6 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
60 Tr/m²GIÁ TB TẠI HUYỆN NHÀ BÈ
58,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Giới thiệu về nhà đất sổ đỏ tại Nhà Bè với một căn nhà bán có sổ hồng riêng và hẻm xe hơi, hứa hẹn là một lựa chọn tốt cho người mua.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Bán nhà 1 lầu tại hẻm xe hơi đường Huỳnh Tấn Phát, Thị trấn Nhà Bè, diện tích 60m², giá bán 3.6 tỷ. Nhà có thiết kế 1 trệt 1 lầu với 2 phòng ngủ và 2 nhà vệ sinh, phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc đầu tư.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà nằm trong khu dân cư hiện hữu, đường trước nhà 6m, thuận lợi cho việc di chuyển và đậu xe hơi. Nằm trên đường Huỳnh Tấn Phát, khu vực này có tiện ích xung quanh phục vụ cuộc sống hàng ngày.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Nhà được xây dựng với kết cấu 1 trệt 1 lầu, bao gồm 2 phòng ngủ rộng rãi, 2 nhà vệ sinh tiện lợi. Thiết kế thông minh giúp không gian sống thoáng đãng và thoải mái.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà có sổ hồng riêng, giúp người mua yên tâm về mặt pháp lý. Ngoài ra, hỗ trợ vay ngân hàng sẽ là một lợi thế cho người mua.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà là một lựa chọn tiềm năng cho những ai đang muốn mua nhà riêng có sổ đỏ tại Nhà Bè. Vị trí thuận tiện, pháp lý rõ ràng là điểm mạnh của bất động sản này. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến giá trị và nhu cầu khu vực trước khi quyết định đầu tư.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà có phù hợp cho gia đình nhỏ không?
Trả lời: Có, với 2 phòng ngủ và 2 nhà vệ sinh, đây là lựa chọn phù hợp cho gia đình nhỏ.
Câu hỏi: Có hỗ trợ vay ngân hàng không?
Trả lời: Có, căn nhà hỗ trợ vay ngân hàng.
Câu hỏi: Vị trí tiện lợi không?
Trả lời: Có, nhà nằm trong khu dân cư đông đúc, gần các tiện ích xung quanh.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 60 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |







