Nhà đất sổ đỏ Tân Bình 106m2 giá 4.58 tỷ với 3 phòng ngủ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
43,21 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà đất sổ đỏ Phúc Yên quận Tân Bình đang trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho những ai tìm kiếm một không gian sống tiện nghi và gần gũi với sân bay Tân Sơn Nhất.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn hộ Phúc Yên 1-2-3 có tổng diện tích 106 m2, được thiết kế với 3 phòng ngủ và 2 nhà vệ sinh. Đây là một không gian sống lý tưởng cho cả gia đình, với phong cách thiết kế hiện đại, sẵn sàng cho việc vào ở ngay mà không cần sửa chữa.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn hộ nằm gần sân bay Tân Sơn Nhất, mang đến sự thuận lợi cho việc di chuyển cũng như kết nối với các khu vực lân cận. Vị trí này rất thích hợp cho những ai thường xuyên đi công tác hoặc yêu cầu sự tiện lợi trong việc di chuyển.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Với 3 phòng ngủ rộng rãi và 2 nhà vệ sinh, căn hộ này không chỉ phù hợp cho các gia đình đông thành viên mà còn là lựa chọn lý tưởng cho những ai mong muốn tách biệt không gian sinh hoạt riêng và công cộng. Diện tích 106 m2 giúp gia chủ có thể bố trí nội thất một cách hợp lý và thoải mái.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn hộ có sổ đỏ và sổ hồng riêng, điều này đảm bảo tính pháp lý minh bạch cho người mua. Quá trình công chứng chỉ cần diễn ra nhanh chóng, giúp bạn yên tâm hơn khi thực hiện giao dịch.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Với giá từ 4.58 tỷ, căn hộ này là một lựa chọn hợp lý cho những ai tìm kiếm một bất động sản có sổ đỏ tại quận Tân Bình. Bạn nên cân nhắc về nhu cầu sử dụng và tài chính cá nhân trước khi ra quyết định. Vị trí gần sân bay cùng với pháp lý minh bạch chính là điểm mạnh của căn hộ này.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn hộ có thể vào ở ngay không?
Trả lời: Có, căn hộ đã hoàn thiện và có thể vào ở ngay.
Câu hỏi: Pháp lý của căn hộ như thế nào?
Trả lời: Căn hộ có sổ đỏ và sổ hồng riêng.
Câu hỏi: Giá căn hộ là bao nhiêu?
Trả lời: Giá căn hộ là 4.58 tỷ.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 43,21 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |











