Nhà đất sổ đỏ TP.HCM bán nhà mặt phố Trần Quý Cáp 56m2 giá 12 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
214,29 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
143 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà đất sổ đỏ Trần Quý Cáp tại phường 11, quận Bình Thạnh là một trong những lựa chọn hấp dẫn hiện nay cho những ai đang tìm nhà mặt phố trong khu vực này.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Với mức giá 12 tỷ cho diện tích 56m2, ngôi nhà này đang được chào bán với giá hợp lý. Kết cấu 4 tầng tạo ra không gian thoải mái cho gia đình hoặc việc kinh doanh, đặc biệt là trong khu vực trung tâm nhộn nhịp như Bình Thạnh.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà nằm tại vị trí thuận lợi, sát Quận Phú Nhuận và Quận 1, dễ dàng di chuyển đến các địa điểm quan trọng trong thành phố. Hẻm lớn 10m, ô tô có thể vào tận cửa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển và đậu xe.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Ngôi nhà được thiết kế vuông vức với phong cách hiện đại, đáp ứng nhu cầu sinh hoạt hoặc kinh doanh. Với 4 tầng, không gian sử dụng thoải mái và linh hoạt, thích hợp cho nhiều loại hình sử dụng.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng, đảm bảo an toàn cho người mua. Ngoài ra, nhà nằm trong khu vực an ninh cao, gần trụ sở Phường, tạo cảm giác yên tâm cho gia đình.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà đất sổ đỏ tại Trần Quý Cáp là lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai muốn tìm nhà mặt phố tại TP.HCM. Vị trí đắc địa, pháp lý rõ ràng và giá cả hợp lý là những điểm mạnh của bất động sản này. Tuy nhiên, quý khách cần cân nhắc các yếu tố như mức giá và nhu cầu thực tế trước khi quyết định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có đảm bảo an ninh không?
Trả lời: Nhà nằm gần trụ sở Phường, đảm bảo an toàn và an ninh tốt.
Câu hỏi: Có thể lên tầng hay không?
Trả lời: Nhà có kết cấu 4 tầng, quý khách có thể sử dụng linh hoạt.
Câu hỏi: Thủ tục pháp lý như thế nào?
Trả lời: Pháp lý rõ ràng, không có tranh chấp.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 214,29 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






