Nhà đất sổ đỏ TP.HCM: Bán nhà phố 6 tầng mặt tiền … – Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
140,47 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà riêng 6 tầng hiện đại tại quận Bình Tân, diện tích 64m2, mặt tiền 4mx16m, đường trước nhà rộng 9m thuận tiện di chuyển.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Xây dựng chắc chắn, có thang máy và nội thất cao cấp đầy đủ. Pháp lý rõ ràng, giá bán 8.99 tỷ đồng, phù hợp cho gia đình hoặc đầu tư.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Vị trí gần các tuyến đường lớn, tiện ích đầy đủ, hứa hẹn giá trị tăng trưởng trong tương lai.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Nhà có kết cấu 6 tầng, mặt tiền rộng, thiết kế hiện đại, phù hợp cho nhu cầu ở hoặc cho thuê.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng, sổ đỏ đầy đủ, đảm bảo quyền lợi cho người mua.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà phố này là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một không gian sống hiện đại, tiện nghi tại TP.HCM.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có thang máy không?
Nhà có thang máy.
Câu hỏi: Pháp lý có rõ ràng không?
Pháp lý rõ ràng, có sổ đỏ.
Câu hỏi: Giá bán là bao nhiêu?
Giá bán là 8.99 tỷ đồng.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Thông tin chi tiết về Nhà đất sổ đỏ TP.HCM: Bán nhà phố 6 tầng mặt tiền … – Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh :
– Nhà đất sổ đỏ Bình Thành Bình Tân TP.HCM – N… – Bán kho xưởng Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
– Nhà đất sổ đỏ TP.HCM: Bán nhà 5 tầng 58m2 Lê Văn Q… – Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 140,47 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






