Nhà đất sổ đỏ TP.HCM giá 6.3 tỷ, diện tích 56m2, hẻm xe hơi
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
112,50 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
Giới thiệu về nhà đất sổ đỏ tại TP.HCM với mức giá 6.3 tỷ đồng, diện tích 56m2. Đây là một lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một ngôi nhà đẹp, nằm trong khu vực dễ dàng di chuyển.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Nhà riêng giá 6.3 tỷ với diện tích 56m2. Nhà có 2 phòng ngủ và 3 phòng tắm. Đặc biệt, mặt tiền rộng 4m, phù hợp cho nhu cầu sinh hoạt và có thể tận dụng cho việc kinh doanh.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nằm trên đường Hương Lộ 2, thuộc phường Bình Trị Đông, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh, vị trí này thuận tiện trong việc di chuyển và kết nối với các khu vực lân cận.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Căn nhà có cấu trúc 3 tầng, với chiều dài 14.5m và chiều ngang 4m, thiết kế thông minh, phù hợp cho cả gia đình hoặc cho thuê. Nhà còn có đặc điểm nở hậu, tạo không gian thoáng đãng.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Nhà đất có sổ đỏ cập nhật đầy đủ, tiện lợi cho việc mua bán và chuyển nhượng. Pháp lý rõ ràng, tránh rủi ro trong giao dịch.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Với mức giá hợp lý và vị trí thuận lợi, đây là cơ hội tốt cho thân nhân, gia đình trẻ hoặc đầu tư cho thuê. Tuy nhiên, người mua cần lưu ý đến tình trạng dân cư và quy hoạch khu vực xung quanh.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có phù hợp để ở lâu dài không?
Trả lời: Với thiết kế 3 tầng và đầy đủ tiện nghi, nhà là lựa chọn phù hợp để ở lâu dài.
Câu hỏi: Có tiện ích gì gần khu vực này không?
Trả lời: Khu vực có nhiều tiện ích như chợ, trường học và bệnh viện trong bán kính gần.
Câu hỏi: Pháp lý nhà có đảm bảo không?
Trả lời: Nhà có sổ đỏ hợp pháp, đảm bảo an toàn cho nhà đầu tư.
Kết luận: Nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi nhà với mức giá hợp lý tại TP.HCM, đây chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 112,50 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |








