Nhà đẹp 4 tầng, hẻm xe hơi, giá chỉ 7.5 tỷ –… – Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
250 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 10
208 Tr/m²Thông tin mô tả
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 30 m²
– Kết cấu: 4 tầng, 3 phòng ngủ, 3 WC
– Pháp lý: Sổ hồng riêng, công chứng ngay
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nằm ngay trong hẻm thông tách biệt, gần mặt tiền đường Lý Thái Tổ. Đường sạch sẽ, an ninh, thuận tiện di chuyển đến các quận lân cận.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ và siêu thị
– Nhiều trường học và cơ sở y tế
– Khu dân cư văn minh, đông đúc
– Thuận tiện giao thông đến các quận trung tâm
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà gồm 4 tầng, với thiết kế hiện đại, không gian sống thoáng đãng. Mỗi tầng đều được xây dựng chắc chắn.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Sổ hồng riêng, đảm bảo tính pháp lý rõ ràng, khách hàng có thể công chứng ngay.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Chỉ vài phút di chuyển đến trung tâm Quận 1, Quận 3 và Quận 5, thuận lợi cho việc đi lại và làm việc.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán: 7.5 tỷ (có thương lượng). Liên hệ ngay để không bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà đẹp này!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có đủ pháp lý không? Có, căn nhà có sổ hồng riêng.
– Giá có thể thương lượng không? Có, giá có thể thương lượng.
– Có hỗ trợ vay ngân hàng không? Vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết.
Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Thông tin chi tiết về Nhà đẹp 4 tầng, hẻm xe hơi, giá chỉ 7.5 tỷ –… – Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận 1 – TP Hồ Chí Minh :
– Nhà mặt tiền Đoàn Văn Bơ, 75m2, 8.5 tỷ – Đầu… – Bán nhà mặt phố Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 7 – 10 tỷ
– Cần bán đất nền hẻm xe hơi Hương Lộ 2, giá 5.8 tỷ … – Bán đất Quận 1 – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 250 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





