Nhà đẹp hẻm xe hơi đường Thống Nhất – Phường cũ 16 Quận Gò Vấp – Phường mới 16 – Thành phố Hồ Chí Minh 50m2 5.98 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
119,60 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN GÒ VẤP
110,50 Tr/m²
Rẻ/TốtTrung BìnhMức Cao
Thông tin mô tả
Nhà đẹp hẻm xe hơi đường Thống Nhất – Phường cũ 16 Quận Gò Vấp – Phường mới 16 – Thành phố Hồ Chí Minh
Nhà đẹp hẻm xe hơi đường Thống Nhất – Phường cũ 16 Quận Gò Vấp – Phường mới 16 – Thành phố Hồ Chí Minh
Siêu phẩm xây mới, hẻm xe hơi thông với thiết kế hiện đại. Với diện tích 50m², căn nhà được xây dựng 3 tầng, bao gồm 4 phòng ngủ và 3 phòng tắm. Nhà đất sổ đỏ, pháp lý rõ ràng, thuận tiện di chuyển đến các tiện ích xung quanh như chợ xóm mới và gần trường học Phan Chu Trinh. Tất cả các phòng ngủ đều có cửa sổ thông thoáng, đem lại không khí trong lành cho không gian sống. Tặng full nội thất và hoàn công đầy đủ.Mô tả chung BĐS từ nhà đất sổ đỏ
Nhà nằm trong khu dân cư hẻm, an ninh, yên tĩnh, lý tưởng cho gia đình sinh sống.Vị trí bất động sản sổ đỏ
Hẻm 1 trục 1 sẹc, xe hơi thông tứ hướng, cách mặt tiền chỉ 30m.Tiện ích xung quanh
Đi bộ ra chợ xóm mới, nằm ngay đối diện trường học Phan Chu Trinh, thuận lợi cho việc học tập và mua sắm.Kết cấu BĐS có sổ đỏ
Đúc 3 tầng với đầy đủ nội thất, thiết kế thông minh.Nhà đất sổ đỏ pháp lý
Đầy đủ sổ hồng, công chứng nhanh chóng.Giao thông di chuyển
Kết nối dễ dàng đến các khu vực lân cận.Phân tích BĐS từ nhà đất sổ đỏ
Với giá 5.98 tỷ, đây là cơ hội đầu tư hấp dẫn trong thị trường BĐS hiện nay. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà đẹp này! Xem thêm nhà đấtVị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
Mã tin đăng
94072
Mã bất động sản
94072
Khu vực
TP Hồ Chí Minh, Quận Gò Vấp
Loại bất động sản
Bán nhà mặt phố
Giá
5,98 Tỷ
(~ 119,60 Tr/m²)
(~ 119,60 Tr/m²)
Kích thước
3.8x14x (R/D/Nở hậu)
Diện tích công nhận
50 m2
Số lầu
3
Số phòng
4
Số WC
3
Hẻm xe hơi
Có
Đường/Hẻm rộng
6+ mét
Xe hơi để trong nhà?
Có
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
VNĐ
Thời gian tiền vay
Năm
Lãi suất vay
%/năm
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |







