Nhà đẹp Huỳnh Văn Nghệ, 30m2 chỉ 3.85 tỷ – C… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 3 – 5 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
128,33 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 30m2 – Kết cấu: 2 tầng, 2 phòng ngủ, 2 WC
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà nằm ngay đường Huỳnh Văn Nghệ, phường 15, quận Tân Bình, cách hẻm xe hơi chỉ 15m, thuận tiện di chuyển ra các tuyến đường lớn như Phạm Văn Bạch, Trường Chinh và sân bay.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ Phạm Văn Bạch – Cách Emart 2 chỉ vài phút – Khu dân cư sầm uất, tiện ích đầy đủ – An ninh tốt, hàng xóm thân thiện
KẾT CẤU BĐS
Nhà được xây dựng kiên cố với 2 tầng, 2 phòng ngủ và 2 WC, phù hợp cho gia đình nhỏ hoặc đầu tư cho thuê.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Sổ hồng chính chủ, pháp lý rõ ràng, không tranh chấp.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Di chuyển dễ dàng đến sân bay và các khu vực trung tâm chỉ trong vài phút.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán: 3.85 tỷ, có thương lượng với chính chủ. Liên hệ ngay để xem nhà và thương lượng giá.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Nhà có gần chợ không? Có, gần chợ Phạm Văn Bạch. – Có thể thương lượng giá không? Có, giá có thể thương lượng với chính chủ. – Nhà có sổ hồng không? Có, nhà có sổ hồng chính chủ.
Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 3 – 5 tỷ
Thông tin chi tiết về Nhà đẹp Huỳnh Văn Nghệ, 30m2 chỉ 3.85 tỷ – C… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 3 – 5 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 3 – 5 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh :
– Nhà đất sổ đỏ Tân Bình Hồ Chí Minh – Bán nhà… – Bán kho xưởng Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
– Nhà đất sổ đỏ Tân Bình TP.HCM, 2 phòng ngủ, 5.79 t… – Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 128,33 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






