Nhà đẹp quận Bình Thạnh, giá 13.9 tỷ – đẳng cấp sống an lành và tiện nghi – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
217,19 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH THẠNH
143 Tr/m²Thông tin mô tả
ĐẦU TƯ ĐẦU TIÊN – GIÁ TRỊ SỐNG CAO
Khu vực quận Bình Thạnh với không gian sống xanh và dân trí cao chính là nơi an cư lý tưởng cho gia đình bạn. Sở hữu căn nhà này, bạn sẽ được trải nghiệm môi trường sống yên tĩnh, gần gũi với thiên nhiên và thuận lợi cho di chuyển.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 64 m²
– Kết cấu: 5 tầng, 4 phòng ngủ, 5 WC
– Pháp lý: Sổ hồng rõ ràng
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà nằm trên đường 12m, đối diện công viên, cách trục đường huyết mạch Phạm Văn Đồng chỉ 1km, thuận tiện di chuyển đến sân bay và các trường đại học lớn như Văn Lang, Công Nghiệp.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần công viên và khu vực sinh hoạt cộng đồng
– Cộng đồng dân cư văn minh, trí thức
– Di chuyển dễ dàng đến trung tâm thành phố
– Tích hợp nhiều tiện ích cho cuộc sống hàng ngày
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà có thiết kế hiện đại với 5 tầng, bao gồm tầng trệt và lửng, cùng khả năng cho thuê kinh doanh đa ngành nghề.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Giấy tờ pháp lý rõ ràng, có thể công chứng giao dịch trong ngày, đảm bảo cho khách hàng an tâm.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Chỉ mất 10 phút để đến sân bay, kết nối dễ dàng với các trục đường chính trong thành phố.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán: 13.9 tỷ (còn thương lượng). Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà với đầy đủ tiện ích và không gian sống lý tưởng này. Liên hệ ngay để biết thêm chi tiết!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có đầy đủ tiện ích không? Có, nhà được trang bị nội thất đầy đủ.
– Có thể thương lượng giá bán không? Có, giá còn thương lượng cho khách hàng thiện chí.
– Nhà ở vị trí nào? Nằm ở quận Bình Thạnh, gần công viên và trường học.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 217,19 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |












