Nhà hẻm xe hơi 61m2, 5 tầng chỉ 6.95 tỷ – Bì… – Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
113,93 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 61 m²
– Kết cấu: 5 tầng, 7 phòng ngủ, 8 WC
– Pháp lý: Sổ hồng
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà nằm trong hẻm xe hơi, đường Mã Lò, Bình Trị Đông A, với chiều rộng hẻm 6m, thông thoáng.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần khu vực trung tâm thương mại
– Khu vực dân trí cao, an ninh tốt
– Tiện lợi cho việc di chuyển đến các quận lân cận
– Đầy đủ các dịch vụ tiện ích như chợ, trường học, bệnh viện
KẾT CẤU BĐS
Nhà được thiết kế 5 tầng với 7 phòng CHDV, có gác và phòng karaoke, đáp ứng nhu cầu giải trí.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng, sổ hồng đầy đủ, sẵn sàng giao dịch.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Dễ dàng di chuyển đến các quận lân cận như Tân Phú, Quận 6 và quận 8.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán: 6.95 tỷ, có thương lượng. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu bất động sản dòng tiền này! Liên hệ ngay để được tư vấn và xem nhà.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có cho thuê không? Có, hiện đang cho thuê 7 phòng CHDV.
– Có thể thương lượng giá không? Có, chủ nhà sẵn sàng thương lượng giá.
– Nhà có đầy đủ pháp lý không? Có, căn nhà đã có sổ hồng đầy đủ.
Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Thông tin chi tiết về Nhà hẻm xe hơi 61m2, 5 tầng chỉ 6.95 tỷ – Bì… – Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh :
– Bán đất Bình Tân 70m2, giá 3,5 tỷ – Cơ hội đ… – Bán đất Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 3 – 5 tỷ
– Nhà đẹp 1 trệt 3 lầu, hẻm xe hơi, gần AEON Bình Tâ… – Bán nhà trong ngõ, hẻm Quận Bình Tân – TP Hồ Chí Minh giá 15 – 20 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 113,93 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |








