Nhà mặt hẻm 4PN, 30m² chỉ 5.6 tỷ – Đầu tư sinh lời tại Tân Bình
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
186,67 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
INTRODUCTION
Sở hữu một căn nhà trong khu vực Tân Bình không chỉ là một quyết định sáng suốt trong việc đầu tư mà còn mang lại cảm giác an yên cho cuộc sống gia đình. Với thiết kế 4 phòng ngủ, nhà nằm trong hẻm an toàn, gần gũi với đời sống xung quanh, bạn sẽ tìm thấy niềm vui và sự ấm áp khi trở về.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 30 m²
– Kết cấu: 3 tầng, 4 phòng ngủ, 3 WC
– Pháp lý: Sổ hồng chính chủ
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà nằm trong hẻm ba gác, cách mặt tiền ô tô chỉ 10m. Đường có độ rộng vừa đủ cho những chiếc xe nhỏ lưu thông, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ, siêu thị
– Trường học, bệnh viện
– Khu vui chơi trẻ em
– Cơ sở hạ tầng kết nối dễ dàng đến các quận lân cận
KẾT CẤU BĐS
Với kết cấu 1 trệt 2 lầu, ngôi nhà được thiết kế hợp lý, mang lại sự thoải mái cho các thành viên trong gia đình. Mỗi phòng ngủ đều có cửa sổ lớn, đón ánh sáng tự nhiên, tạo không khí thoáng đãng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Nhà được cấp sổ hồng chính chủ, pháp lý rõ ràng, đầy đủ, giúp bạn yên tâm khi đầu tư.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Từ đây, bạn dễ dàng di chuyển tới các điểm trung tâm và khu vực lân cận qua các tuyến đường chính như Trường Sa, Lạc Long Quân.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán chỉ 5.6 tỷ, thương lượng trực tiếp với chủ nhà. Đây là cơ hội tốt để sở hữu một tài sản có giá trị tăng trưởng trong tương lai. Hãy nhanh tay liên hệ để không bỏ lỡ!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có vượt qua các bước kiểm tra pháp lý không?
Đáp: Căn nhà có sổ hồng chính chủ, pháp lý rõ ràng.
– Nhà có được thiết kế đầy đủ tiện nghi không?
Đáp: Có, nhà được trang bị đầy đủ các tiện nghi cần thiết.
– Có thể thương lượng giá không?
Đáp: Có, chủ nhà sẵn lòng thương lượng giá cho khách mua.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 186,67 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |











