Nhà mặt phố 24m², 2.95 tỷ – Tiện nghi đầy đủ tại Quận 4 – Hồ Chí Minh – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
122,92 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 4
117 Tr/m²Thông tin mô tả
ĐẦU TƯ THÔNG MINH – VỊ TRÍ VÀ GIÁ TRỊ SỐNG
Sở hữu một căn nhà mặt phố tại Quận 4, bạn không chỉ đầu tư vào một bất động sản mà còn tận hưởng không gian sống hiện đại, tiện nghi. Với diện tích 24m², căn nhà kết hợp lý tưởng giữa không gian sống và kinh doanh. Không gian đầy ánh sáng tạo cảm giác rộng rãi, thoải mái cho gia chủ.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 24 m²
– Kết cấu: 3 tầng, 2 phòng ngủ, 2 WC
– Pháp lý: Sổ hồng riêng hoàn công
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà tọa lạc tại đường Tôn Thất Thuyết, gần chợ và siêu thị, dễ dàng tiếp cận các tiện ích dịch vụ.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ truyền thống
– Siêu thị cách vài phút đi bộ
– Các trường học và bệnh viện trong khu vực
– Giao thông thuận lợi, không ngập nước
KẾT CẤU BĐS
Nhà được thiết kế với trệt + lầu + lửng, trang bị 3 phòng ngủ, 2 WC, phòng khách sáng sủa và bếp gọn gàng, tiện dụng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Sổ hồng riêng hoàn công, đảm bảo tính pháp lý an toàn cho giao dịch.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Di chuyển dễ dàng đến trung tâm thành phố và các quận lân cận, thuận lợi cho việc đi lại và làm việc.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Căn nhà được chào bán với giá 2.95 tỷ, có thương lượng. Đây là cơ hội không thể bỏ lỡ cho những ai đang tìm kiếm một bất động sản tại trung tâm Quận 4. Liên hệ ngay để được tư vấn và xem nhà!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Q: Căn nhà có đầy đủ tiện nghi không?
A: Có, căn nhà có đầy đủ phòng ngủ, WC và không gian bếp phù hợp cho sinh hoạt.
Q: Có thể thương lượng giá bán không?
A: Có, chủ nhà sẵn sàng thương lượng cho khách hàng thiện chí.
Q: Vị trí căn nhà có thuận tiện không?
A: Rất thuận tiện, gần chợ, siêu thị và các dịch vụ thiết yếu khác.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 122,92 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |








