Nhà mặt tiền Nguyễn Đình Khơi 2 tầng, giá chỉ 16.5… – Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 15 – 20 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
165 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN TÂN BÌNH
156 Tr/m²Thông tin mô tả
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 100 m2
– Kết cấu: 2 tầng, 5 phòng ngủ, 2 WC
– Pháp lý: Sổ hồng mới 2025
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Nhà tọa lạc trên mặt tiền đường Nguyễn Đình Khơi, khu vực giao thông thuận lợi, có hẻm rộng rãi.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần Công viên tam giác Tình Nghĩa
– Trung tâm hội nghị & tiệc cưới The Adora
– Khách sạn Đệ Nhất nổi tiếng
– Rạp chiếu phim CGV Hoàng Văn Thụ
KẾT CẤU BĐS
Nhà được thiết kế hiện đại, với 5 phòng ngủ, 2 WC, không gian thoáng đãng, đầy đủ ánh sáng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, giao dịch nhanh chóng.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Di chuyển thuận lợi đến các địa điểm trong thành phố.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán 16.5 tỷ, có thương lượng. Liên hệ ngay để không bỏ lỡ cơ hội đầu tư tuyệt vời này.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà này có hỗ trợ vay ngân hàng không? Có, mức định giá của ngân hàng là 15 tỷ.
– Có đủ tiện ích gần nhà không? Có, nhiều tiện ích xung quanh như trường học, trung tâm thương mại.
– Liệu có thể thương lượng giá cả không? Có, giá có thể thương lượng.
Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 15 – 20 tỷ
Thông tin chi tiết về Nhà mặt tiền Nguyễn Đình Khơi 2 tầng, giá chỉ 16.5… – Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 15 – 20 tỷ
Liên hệ ngay để sở hữu Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 15 – 20 tỷ
Xem thêm tin đăng Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh :
– Nhà đất sổ đỏ Tân Bình Hồ Chí Minh – Bán nhà… – Bán kho xưởng Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 10 – 15 tỷ
– Nhà đất sổ đỏ Tân Bình TP.HCM, 2 phòng ngủ, 5.79 t… – Bán nhà mặt phố Quận Tân Bình – TP Hồ Chí Minh giá 5 – 7 tỷ
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 165 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






