Bán nhà mặt tiền Bình Hòa 4, Cẩm Lệ Đà Nẵng 100m2 giá chỉ 8.8 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
88 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN CẨM LỆ
52 Tr/m²Thông tin mô tả
Bán nhà mặt tiền đường Bình Hòa 4, thuộc quận Cẩm Lệ, Đà Nẵng với diện tích 100m², giá chỉ 8.8 tỷ. Đây là một căn nhà tuyệt đẹp được thiết kế bởi kiến trúc sư nổi tiếng tại Đà Nẵng.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Căn nhà có 4 tầng, mặt tiền rộng 5m, chiều dài 20m, nằm trên con đường rộng đến 18,5m, tạo không gian thoáng đãng và dễ dàng đi lại. Khu vực xung quanh có chợ, trường cấp 1, 2, 3 và đại học, thuận tiện cho việc sinh hoạt hàng ngày.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Địa chỉ căn nhà là 10 Khuê Trung, Cẩm Lệ, Đà Nẵng. Đường Bình Hòa 4 rất thuận lợi với khu dân cư thân thiện, an ninh tốt. Căn nhà cũng có không gian xanh với hàng cây hai bên đường, tạo cảm giác thoải mái khi di chuyển.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Căn nhà có cấu trúc như sau: Tầng 1 có phòng gara rộng, tầng 2 gồm phòng khách và bếp đẹp, tầng 3 gồm 3 phòng ngủ với phòng master thiết kế sang trọng, và tầng 4 có phòng thờ và khu vực recreational. Tất cả các phòng đều được trang bị hệ thống điều khiển thông minh cho phép quản lý tiện ích từ xa.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Sổ đỏ đầy đủ, chủ nhà sẵn sàng giao dịch ngay khi có nhu cầu. Pháp lý minh bạch, không có tranh chấp.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà mặt tiền này không chỉ đáp ứng nhu cầu ở mà còn có tiềm năng đầu tư tốt nhờ vào vị trí đắc địa và thiết kế hiện đại. Tuy nhiên, người mua nên cân nhắc với mức giá 8.8 tỷ và tình hình tài chính cá nhân trước khi quyết định.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Căn nhà có thể ở ngay không?
Trả lời: Có, sổ đỏ đầy đủ và nội thất cơ bản đã có sẵn.
Câu hỏi: Khu vực này có an ninh không?
Trả lời: Khu dân cư thân thiện, an ninh tốt.
Câu hỏi: Giá có thương lượng không?
Trả lời: Giá hiện tại là 8.8 tỷ, bạn có thể thương lượng.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 88 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |





