Cần bán gấp nhà mặt tiền 217 Bình Thới, Quận 11, giá 26.5 tỷ, diện tích 75m2
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
353,33 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN 11
143 Tr/m²Thông tin mô tả
ĐẦU TƯ THÔNG MINH VỚI CĂN NHÀ MẶT TIỀN
Sở hữu một căn nhà mặt tiền tại khu vực sôi động như Quận 11 không chỉ giúp bạn trải nghiệm cuộc sống đầy đủ tiện ích mà còn là sự đầu tư thông minh cho tương lai. Căn nhà này không chỉ phù hợp cho mục đích ở mà còn thuận tiện cho việc kinh doanh với thiết kế hiện đại và vị trí đắc địa.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 75 m2
– Kết cấu: 1 trệt, 5 lầu, 5 phòng ngủ, 5 phòng tắm
– Pháp lý: Đã có sổ
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà nằm trên đường Bình Thới, phường 9, quận 11, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là khu vực đông dân cư với giao thông thuận lợi, các dịch vụ tiện ích xung quanh rất đầy đủ.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ và các siêu thị lớn
– Các trường học và bệnh viện trong phạm vi 1km
– Khu vực an ninh, dân trí cao
– Giao thông thuận lợi với nhiều tuyến đường lớn
KẾT CẤU BĐS
Căn nhà bao gồm 1 trệt và 5 lầu, với tổng diện tích sử dụng lên đến 377 m2 rất thích hợp cho việc kinh doanh hoặc làm văn phòng.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Nhà đã có sổ đỏ, pháp lý minh bạch và đầy đủ, đảm bảo quyền lợi cho người mua.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Từ căn nhà có thể dễ dàng di chuyển đến các quận lân cận như quận 10, quận 5 nhờ hệ thống giao thông phát triển.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Giá bán căn nhà là 26.5 tỷ đồng, có thương lượng cho khách hàng thiện chí. Hãy nhanh chân để không bỏ lỡ cơ hội sở hữu căn nhà lý tưởng này!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà có cho thuê không?
Khách hàng vui lòng liên hệ để biết thêm thông tin chi tiết.
– Có thể đổi tiền mặt sang hình thức khác không?
Tùy thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên.
– Thời gian hoàn tất thủ tục chuyển nhượng mất bao lâu?
Thông thường sẽ mất khoảng từ 1-2 tháng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 353,33 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |






