Nhà 4 tầng hẻm xe hơi, 80m2 chỉ 7.69 tỷ – Bình Tân – NHÀ ĐẤT BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
96,13 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN BÌNH TÂN
84,50 Tr/m²Thông tin mô tả
ĐẦU TƯ HOÀN HẢO VỚI CĂN NHÀ ĐẸP
Sở hữu một căn nhà đẹp với thiết kế hiện đại và trẻ trung là ước mơ của nhiều người. Căn nhà 4 tầng này không chỉ mang đến không gian sống lý tưởng mà còn là cơ hội đầu tư đầy tiềm năng trong khu vực Bình Tân. Với diện tích 80m2, nhà bạn sẽ có nhiều tiện ích xung quanh, thuận lợi cho cuộc sống hàng ngày.
THÔNG TIN BẤT ĐỘNG SẢN
– Diện tích: 80 m2
– Kết cấu: 4 tầng, 5 phòng ngủ, 5 WC
– Pháp lý: Sổ đỏ, hoàn công đầy đủ
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Căn nhà nằm trong hẻm xe hơi rộng 6m, an ninh và yên tĩnh. Với vị trí sát khu Tên Lửa, bạn có thể dễ dàng di chuyển đến những khu vực tập trung như Aeon Mall hay Bến xe Miền Tây chỉ với 1 km.
NHỮNG TIỆN ÍCH XUNG QUANH
– Gần chợ, siêu thị
– Trường học và bệnh viện
– Các khu vui chơi giải trí
– Giao thông thuận tiện
KẾT CẤU BĐS
Nhà được xây dựng chắc chắn, với 4 tầng bao gồm 5 phòng ngủ và 5 WC, phù hợp cho gia đình đông thành viên hoặc có thể cho thuê.
THÔNG TIN PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Pháp lý rõ ràng với sổ đỏ, đảm bảo an tâm cho người sử dụng.
DI CHUYỂN TỪ BĐS
Dễ dàng di chuyển đến các quận lân cận như Quận 6, Tân Phú, và thuận tiện đi về các tuyến đường lớn như An Dương Vương, Tên Lửa.
ĐÁNH GIÁ BĐS & GIÁ BÁN
Chỉ với 7.69 tỷ, bạn đã sở hữu một căn nhà 4 tầng với đầy đủ tiện nghi, pháp lý rõ ràng! Có thương lượng nhẹ. Liên hệ ngay để được tư vấn và xem nhà!
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
– Căn nhà này có đầy đủ nội thất không?
Căn nhà được trang bị đầy đủ nội thất, bạn chỉ việc dọn vào ở ngay.
– Liệu có thể xem nhà vào cuối tuần không?
Có thể, vui lòng liên hệ để sắp xếp thời gian phù hợp.
– Căn nhà này có gần trường học không?
Có, gần nhiều trường học và các tiện ích đi kèm.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 96,13 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |








