Nhà đất sổ đỏ Quận Phú Nhuận TP.HCM, 3PN 3WC giá 4.28 tỷ
Đánh giá từ Chuyên gia (So với TT)
ĐƠN GIÁ CĂN NÀY
133,75 Tr/m²GIÁ TB TẠI QUẬN PHÚ NHUẬN
182 Tr/m²Thông tin mô tả
Nhà đất sổ đỏ Quận Phú Nhuận TP.HCM đang được chú ý với nhiều đặc điểm nổi bật phù hợp cho người mua ở và nhà đầu tư.
THÔNG TIN NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Giá bán được đưa ra là 4.28 tỷ, với diện tích 32m2 và kết cấu nhà trệt lầu gồm 3 phòng ngủ và 3 nhà vệ sinh. Diện tích sử dụng cũng là 32m2, với chiều ngang 2.7m và chiều dài 12.5m. Đặc biệt, nhà còn tặng kèm nội thất cơ bản.
VỊ TRÍ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Bất động sản nằm ngay cầu Kiệu, chỉ cách mặt tiền Phan Đình Phùng 10m, tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và tiếp cận các tiện ích xung quanh. Hẻm rộng và thông thoáng, tạo không gian sống thoải mái cho gia đình.
KẾT CẤU VÀ CÔNG NĂNG
Nhà có chiều ngang 2.7m, bao gồm 3 phòng ngủ và 3 nhà vệ sinh, rất phù hợp cho gia đình đông người hoặc có nhiều khách. Với thiết kế hợp lý, không gian trong nhà luôn thoáng đãng.
PHÁP LÝ NHÀ ĐẤT SỔ ĐỎ
Bất động sản đã có sổ hồng riêng, pháp lý rõ ràng, dễ dàng chuyển nhượng và công chứng ngay. Đây là yếu tố quan trọng giúp người mua an tâm về mặt pháp lý khi giao dịch.
ĐÁNH GIÁ BẤT ĐỘNG SẢN SỔ ĐỎ
Với mức giá 4.28 tỷ cho một căn nhà 3PN 3WC tại Quận Phú Nhuận, đây là một cơ hội tốt cho những ai đang tìm kiếm nhà riêng có sổ đỏ. Tuy nhiên, người mua cũng cần cân nhắc không gian sử dụng và pháp lý để có quyết định hợp lý nhất.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
Câu hỏi: Nhà có thể chuyển nhượng ngay không?
Trả lời: Có, nhà đã có sổ hồng riêng.
Câu hỏi: Vị trí nhà có thuận lợi không?
Trả lời: Rất thuận lợi, chỉ cách mặt tiền 10m.
Câu hỏi: Giá có thương lượng được không?
Trả lời: Có, có thể thương lượng với chính chủ.
Kết luận
NHADATSODO.COM chia sẻ thông tin và góc nhìn thực tế về nhà đất sổ đỏ, bất động sản sổ đỏ tại TP.HCM và Đà Nẵng.
Vị trí trên bản đồ
Đặc điểm bất động sản
(~ 133,75 Tr/m²)
Tính lãi suất mua nhà
Số tiền vay
Thời gian tiền vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Tổng số tiền lãi phải trả
500.000.000 đ
Tổng số tiền phải trả
5.000.000.000 đ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VND) | Gốc phải trả (VND) | Lãi phải trả (VND) | Gốc + Lãi(VND) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |












